extraction Meaning in Vietnamese (extraction nghĩa là gì)
Nghĩa của extraction trong tiếng Việt là sự chiết xuất, sự rút ra. (Hành động hoặc quá trình loại bỏ một cái gì đó, đặc biệt là bằng vũ lực hoặc nỗ lực, khỏi một tổng thể hoặc bối cảnh lớn hơn.)
Definitions of Extraction
- 1nounsự rút ra
The act or process of removing something, especially by force or effort, from a larger whole or context.
Hành động hoặc quá trình loại bỏ một cái gì đó, đặc biệt là bằng vũ lực hoặc nỗ lực, khỏi một tổng thể hoặc bối cảnh lớn hơn.
- 2
Example Sentences
“The dentist performed a difficult tooth extraction.”
Nha sĩ đã thực hiện một ca nhổ răng khó.
“Oil extraction is a complex industrial process.”
Khai thác dầu là một quy trình công nghiệp phức tạp.
“The extraction of data from the old system was time-consuming.”
Việc trích xuất dữ liệu từ hệ thống cũ tốn nhiều thời gian.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: