noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fay Meaning in Vietnamese (fay nghĩa là gì)

nountiên, tiên nữ
verbghép khớp
tiên in English:fay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fay trong tiếng Việt là tiên, tiên nữ, ghép khớp. (Một sinh vật nhỏ bé, tưởng tượng có hình dạng con người, có phép thuật, thường được miêu tả có cánh.)

Definitions of Fay

  1. 1
    noun
    tiên nữ

    A small, imaginary being of human form that has magical powers, often depicted with wings.

    Một sinh vật nhỏ bé, tưởng tượng có hình dạng con người, có phép thuật, thường được miêu tả có cánh.

  2. 2
    verb(archaic)
    ghép khớp

    (Archaic or dialectal) To fit or join closely and neatly.

    (Cổ hoặc phương ngữ) Để khớp hoặc nối chặt chẽ và gọn gàng.

Example Sentences

“The old tales speak of a mischievous fay who lived in the forest.”

Những câu chuyện cổ nói về một tiên nữ tinh nghịch sống trong rừng.

technical

“The shipwright carefully fay the planks to create a watertight hull.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fairyelfsprite

Inflected Word Forms

past tensefayed
present participlefaying
pluralfays