adjective
English to Vietnamese Dictionary

magical Meaning in Vietnamese (magical nghĩa là gì)

kỳ diệu, thuộc về phép thuật
kỳ diệu in English:magical
Phonetic:kì diệu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của magical trong tiếng Việt là kỳ diệu, thuộc về phép thuật. (Liên quan đến hoặc có sức mạnh của phép thuật, thường liên quan đến các lực lượng siêu nhiên hoặc nghi lễ.)

Definitions of Magical

  1. 1
    adjective
    thuộc về phép thuật

    Relating to or possessing the power of magic, often involving supernatural forces or rituals.

    Liên quan đến hoặc có sức mạnh của phép thuật, thường liên quan đến các lực lượng siêu nhiên hoặc nghi lễ.

  2. 2
    adjective
    kỳ diệu

    Possessing an enchanting or captivating quality that seems to defy ordinary explanation, often evoking wonder or delight.

    Có phẩm chất mê hoặc hoặc quyến rũ dường như thách thức lời giải thích thông thường, thường gợi lên sự kinh ngạc hoặc thích thú.

Example Sentences

casual

“The magician performed a magical trick that amazed the entire audience.”

Nhà ảo thuật đã thực hiện một màn ảo thuật kỳ diệu khiến cả khán giả kinh ngạc.

casual

“She described her trip to the mountains as a truly magical experience.”

Cô ấy mô tả chuyến đi lên núi của mình là một trải nghiệm thực sự kỳ diệu.

casual

“The children believed in the magical powers of the fairy godmother.”

Những đứa trẻ tin vào sức mạnh kỳ diệu của bà tiên đỡ đầu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

enchantingmysticalbewitchingwondrousspellbinding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ordinarymundanecommonnormalunmagical

Inflected Word Forms

nounmagic
agent nounmagician
adverbmagically

Phrases & Idiomatic Expressions

magical momentcollocation

A particularly special, enchanting, or memorable instant.

magical touchcollocation

A special ability or skill that makes things better or more successful.