noun
English to Vietnamese Dictionary

ferrari Meaning in Vietnamese (ferrari nghĩa là gì)

Ferrari
Ferrari in English:ferrari
Phonetic:Phê-ra-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ferrari trong tiếng Việt là Ferrari. (Một thương hiệu xe thể thao sang trọng của Ý, nổi tiếng với hiệu suất cao, thiết kế đặc trưng và di sản đua xe phong phú, thường tượng trưng cho sự giàu có và tốc độ.)

Definitions of Ferrari

  1. 1
    noun
    Ferrari

    A luxury Italian sports car brand renowned for its high performance, distinctive design, and rich racing heritage, often symbolizing wealth and speed.

    Một thương hiệu xe thể thao sang trọng của Ý, nổi tiếng với hiệu suất cao, thiết kế đặc trưng và di sản đua xe phong phú, thường tượng trưng cho sự giàu có và tốc độ.

Example Sentences

casual

“He dreams of owning a red Ferrari someday.”

business

“The new Ferrari model boasts incredible speed and advanced technology.”

Mẫu Ferrari mới tự hào có tốc độ đáng kinh ngạc và công nghệ tiên tiến.

formal

“A Ferrari is a symbol of engineering excellence and automotive passion.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sports carsupercarluxury car

Inflected Word Forms

pluralFerraris