noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
ferret Meaning in Vietnamese (ferret nghĩa là gì)
nounchồn
verblùng sục
chồn in English:ferret
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ferret trong tiếng Việt là chồn, lùng sục. (Một giống chồn nhà, thường là bạch tạng hoặc nâu, được nuôi làm thú cưng và dùng để săn thỏ và chuột.)
Definitions of Ferret
- 1
- 2verblùng sục
To search tenaciously for and discover something, often by rummaging or investigating thoroughly.
Tìm kiếm một cách kiên trì và phát hiện ra điều gì đó, thường bằng cách lục lọi hoặc điều tra kỹ lưỡng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseferreted
present participleferreting