noun
English to Vietnamese Dictionary

fetish Meaning in Vietnamese (fetish nghĩa là gì)

vật sùng bái, sự ám ảnh tình dục
vật sùng bái in English:fetish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fetish trong tiếng Việt là vật sùng bái, sự ám ảnh tình dục. (Một vật sùng bái là một vật vô tri được tôn thờ vì sức mạnh ma thuật được cho là của nó hoặc vì nó được coi là có một linh hồn ngự trị.)

Definitions of Fetish

  1. 1
    noun
    vật sùng bái

    A fetish is an inanimate object worshipped for its supposed magical powers or because it is considered to be inhabited by a spirit.

    Một vật sùng bái là một vật vô tri được tôn thờ vì sức mạnh ma thuật được cho là của nó hoặc vì nó được coi là có một linh hồn ngự trị.

  2. 2

  3. 3
    noun
    sự ám ảnh tình dục

    A fetish is a form of sexual desire in which gratification is primarily obtained from a particular object, body part, or activity that is not usually considered sexual.

    Sự ám ảnh tình dục là một dạng ham muốn tình dục mà sự thỏa mãn chủ yếu đạt được từ một vật thể, bộ phận cơ thể hoặc hoạt động cụ thể không thường được coi là tình dục.

Example Sentences

“He developed a fetish for collecting antique stamps.”

“Some people have a shoe fetish.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disinterestapathy

Inflected Word Forms

agent nounfetishist
adjectivefetishistic