fixation Meaning in Vietnamese (fixation nghĩa là gì)
Nghĩa của fixation trong tiếng Việt là sự ám ảnh, sự cố định. (Sự bận tâm dai dẳng với một ý tưởng, đối tượng hoặc người, thường ở mức độ không lành mạnh.)
Definitions of Fixation
- 1nounsự ám ảnh
A persistent preoccupation with an idea, object, or person, often to an unhealthy degree.
Sự bận tâm dai dẳng với một ý tưởng, đối tượng hoặc người, thường ở mức độ không lành mạnh.
- 2nounsự cố định
The act or process of making something firm, stable, or permanent, especially in a scientific or technical context.
Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó vững chắc, ổn định hoặc vĩnh viễn, đặc biệt là trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Example Sentences
“His fixation on ancient history led him to spend hours in the library.”
“The process of carbon fixation is vital for photosynthesis.”
Quá trình cố định carbon rất quan trọng đối với quang hợp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: