gerund · present_participle
English to Vietnamese Dictionary

figuring Meaning in Vietnamese (figuring nghĩa là gì)

gerundsự tính toán
present_participlesự tìm hiểu
sự tính toán in English:figuring
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của figuring trong tiếng Việt là sự tính toán, sự tìm hiểu. (Hành động hoặc quá trình tính toán, ước tính hoặc xác định một cái gì đó, thường liên quan đến số liệu hoặc các vấn đề phức tạp.)

Definitions of Figuring

  1. 1
    gerund
    sự tính toán

    The act or process of calculating, computing, or determining something, often involving numbers or complex problems.

    Hành động hoặc quá trình tính toán, ước tính hoặc xác định một cái gì đó, thường liên quan đến số liệu hoặc các vấn đề phức tạp.

  2. 2
    present_participle
    sự tìm hiểu

    The act of comprehending, realizing, or solving a problem or situation through thought or investigation.

    Hành động thấu hiểu, nhận ra hoặc giải quyết một vấn đề hoặc tình huống thông qua suy nghĩ hoặc điều tra.

Example Sentences

“She spent hours figuring out the complex puzzle.”

Cô ấy đã dành hàng giờ để tìm hiểu câu đố phức tạp đó.

“Figuring out the budget is always a challenge.”

Việc tính toán ngân sách luôn là một thử thách.

“I'm still figuring out what I want to do with my life.”

Tôi vẫn đang tìm hiểu xem mình muốn làm gì với cuộc đời mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivefigure
past tensefigured
nounfigure
agent nounfigurer
adjectivefigurable