noun
English to Vietnamese Dictionary
fiji Meaning in Vietnamese (fiji nghĩa là gì)
Fiji
Fiji in English:fiji
Phonetic:Phi-gi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fiji trong tiếng Việt là Fiji. (Fiji là một quốc đảo ở Melanesia, thuộc châu Đại Dương trên Thái Bình Dương.)
Definitions of Fiji
- 1