noun
English to Vietnamese Dictionary

fingertips Meaning in Vietnamese (fingertips nghĩa là gì)

đầu ngón tay
đầu ngón tay in English:fingertips
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fingertips trong tiếng Việt là đầu ngón tay. (Phần cuối cùng của các ngón tay, thường được dùng để mô tả một cái chạm tinh tế, sự kiểm soát chính xác hoặc rìa ngoài cùng của một vật.)

Definitions of Fingertips

  1. 1
    noun
    đầu ngón tay

    The extreme ends of the fingers, often used to describe a delicate touch, precise control, or the very edge of something.

    Phần cuối cùng của các ngón tay, thường được dùng để mô tả một cái chạm tinh tế, sự kiểm soát chính xác hoặc rìa ngoài cùng của một vật.

Example Sentences

casual

“She felt the smooth texture of the silk with her fingertips.”

Cô ấy cảm nhận kết cấu mịn màng của lụa bằng đầu ngón tay mình.

casual

“The artist painted the tiny details using only his fingertips.”

casual

“He had all the necessary information at his fingertips.”

Anh ấy có tất cả thông tin cần thiết trong tầm tay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

finger endsdigit tips

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfingertip