noun
English to Vietnamese Dictionary

firecracker Meaning in Vietnamese (firecracker nghĩa là gì)

pháo
pháo in English:firecracker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của firecracker trong tiếng Việt là pháo. (Một thiết bị nổ nhỏ, thường được đốt để tạo ra tiếng nổ lớn, ánh sáng lóe lên hoặc cả hai, chủ yếu dùng để ăn mừng hoặc giải trí.)

Definitions of Firecracker

  1. 1
    noun
    pháo

    A small explosive device, typically ignited to produce a loud noise, a flash of light, or both, primarily used for celebration or entertainment.

    Một thiết bị nổ nhỏ, thường được đốt để tạo ra tiếng nổ lớn, ánh sáng lóe lên hoặc cả hai, chủ yếu dùng để ăn mừng hoặc giải trí.

Example Sentences

casual

“Children love to light firecrackers during Diwali celebrations.”

Trẻ em thích đốt pháo trong các lễ hội Diwali.

casual

“The sound of firecrackers filled the night sky on New Year's Eve.”

Tiếng pháo vang vọng bầu trời đêm Giao thừa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crackerbanger