adjective
English to Vietnamese Dictionary
first-class Meaning in Vietnamese (first-class nghĩa là gì)
hạng nhất
hạng nhất in English:first-class
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của first-class trong tiếng Việt là hạng nhất. (Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất, cho thấy sự xuất sắc và vượt trội.)
Definitions of First-class
- 1adjectivehạng nhất
Of the highest quality or standard, indicating excellence and superiority.
Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất, cho thấy sự xuất sắc và vượt trội.
- 2adjectivehạng nhất
Belonging to the most expensive and comfortable class of travel, accommodation, or service.
Thuộc loại vé, chỗ ở hoặc dịch vụ đắt nhất và thoải mái nhất.
Example Sentences
formal
“She received a first-class education at the university.”
casual
“We booked first-class tickets for the international flight.”
Chúng tôi đã đặt vé hạng nhất cho chuyến bay quốc tế.
business
“The hotel provides first-class service to all its guests.”
Khách sạn cung cấp dịch vụ hạng nhất cho tất cả các khách của mình.