adjective
English to Vietnamese Dictionary

fiscal Meaning in Vietnamese (fiscal nghĩa là gì)

tài chính, thuế vụ
tài chính in English:fiscal
Phonetic:tai chính
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fiscal trong tiếng Việt là tài chính, thuế vụ. (Liên quan đến doanh thu của chính phủ, đặc biệt là thuế.)

Definitions of Fiscal

  1. 1
    adjective
    thuế vụ

    Relating to government revenue, especially taxes.

    Liên quan đến doanh thu của chính phủ, đặc biệt là thuế.

  2. 2
    adjective
    tài chính

    Pertaining to financial matters in general, particularly those of a government or public body.

    Thuộc về các vấn đề tài chính nói chung, đặc biệt là của chính phủ hoặc cơ quan công quyền.

Example Sentences

“The government announced new fiscal policies to boost the economy.”

Chính phủ đã công bố các chính sách tài chính mới để thúc đẩy nền kinh tế.

“Fiscal responsibility is crucial for a stable and prosperous nation.”

“The company's fiscal year ends on December 31st.”

Năm tài chính của công ty kết thúc vào ngày 31 tháng 12.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adverbfiscally