noun
English to Vietnamese Dictionary
fives Meaning in Vietnamese (fives nghĩa là gì)
năm, cái đập tay, môn fives
năm in English:fives
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fives trong tiếng Việt là năm, cái đập tay, môn fives. (Một cử chỉ chào hỏi hoặc ăn mừng thân mật, trong đó hai người vỗ hai lòng bàn tay mở vào nhau, thường được dùng như một cách nói ngắn gọn của 'high five'.)
Definitions of Fives
- 1noun(informal)cái đập tay
An informal gesture of greeting or celebration where two people slap their open palms together, often used as a shortened form of 'high five'.
Một cử chỉ chào hỏi hoặc ăn mừng thân mật, trong đó hai người vỗ hai lòng bàn tay mở vào nhau, thường được dùng như một cách nói ngắn gọn của 'high five'.
- 2nounnăm
The cardinal number five, especially when referring to groups or multiples of five.
Số đếm năm, đặc biệt khi đề cập đến các nhóm hoặc bội số của năm.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
high fivegive me five
Inflected Word Forms
nounfive
nounhigh five