noun
English to Vietnamese Dictionary

fives Meaning in Vietnamese (fives nghĩa là gì)

năm, cái đập tay, môn fives
năm in English:fives
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fives trong tiếng Việt là năm, cái đập tay, môn fives. (Một cử chỉ chào hỏi hoặc ăn mừng thân mật, trong đó hai người vỗ hai lòng bàn tay mở vào nhau, thường được dùng như một cách nói ngắn gọn của 'high five'.)

Definitions of Fives

  1. 1
    noun(informal)
    cái đập tay

    An informal gesture of greeting or celebration where two people slap their open palms together, often used as a shortened form of 'high five'.

    Một cử chỉ chào hỏi hoặc ăn mừng thân mật, trong đó hai người vỗ hai lòng bàn tay mở vào nhau, thường được dùng như một cách nói ngắn gọn của 'high five'.

  2. 2
    noun
    năm

    The cardinal number five, especially when referring to groups or multiples of five.

    Số đếm năm, đặc biệt khi đề cập đến các nhóm hoặc bội số của năm.

  3. 3
    noun
    môn fives

    A game, similar to handball or squash, played by two or four players who hit a ball against the walls of a special court with their hands.

    Một trò chơi, tương tự như bóng ném hoặc bóng quần, chơi bởi hai hoặc bốn người chơi đánh bóng vào tường của một sân đặc biệt bằng tay.

Example Sentences

casual

“He gave me fives after I scored the goal.”

Anh ấy đã đập tay chúc mừng tôi sau khi tôi ghi bàn.

casual

“The children were counting by fives.”

Những đứa trẻ đang đếm theo bội số của năm.

casual

“They played a game of fives in the schoolyard.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

high fivegive me five

Inflected Word Forms

nounfive
nounhigh five