verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
fixes Meaning in Vietnamese (fixes nghĩa là gì)
verbsửa chữa, cố định
nounbiện pháp khắc phục
sửa chữa in English:fixes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fixes trong tiếng Việt là sửa chữa, cố định, biện pháp khắc phục. (Sửa chữa hoặc vá lại thứ gì đó bị hỏng hoặc hư hại, thường đề cập đến hành động của chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.)
Definitions of Fixes
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivefix
past tensefixed
present participlefixing
nounfix
agent nounfixer