verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

fixes Meaning in Vietnamese (fixes nghĩa là gì)

verbsửa chữa, cố định
nounbiện pháp khắc phục
sửa chữa in English:fixes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fixes trong tiếng Việt là sửa chữa, cố định, biện pháp khắc phục. (Sửa chữa hoặc vá lại thứ gì đó bị hỏng hoặc hư hại, thường đề cập đến hành động của chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.)

Definitions of Fixes

  1. 1
    verb
    sửa chữa

    To repair or mend something that is broken or damaged, often referring to the action of a third person singular subject.

    Sửa chữa hoặc vá lại thứ gì đó bị hỏng hoặc hư hại, thường đề cập đến hành động của chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

  2. 2
    verb
    cố định

    To establish or secure something firmly in position, or to direct one's attention steadily towards something.

    Thiết lập hoặc cố định chắc chắn thứ gì đó vào vị trí, hoặc hướng sự chú ý của ai đó một cách vững chắc về phía điều gì đó.

  3. 3
    noun
    biện pháp khắc phục

    Solutions or repairs to problems or damages, often implying temporary or quick remedies.

    Các giải pháp hoặc sửa chữa cho các vấn đề hoặc thiệt hại, thường ngụ ý các biện pháp khắc phục tạm thời hoặc nhanh chóng.

Example Sentences

casual

“The plumber fixes leaky pipes every Tuesday.”

casual

“She fixes her eyes on the distant mountains.”

business

“The report offered several quick fixes for the budget deficit.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

repairsmendsrestores

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

breaksdamagesruins

Inflected Word Forms

infinitivefix
past tensefixed
present participlefixing
nounfix
agent nounfixer