Topic: Common BirdsWord 11 of 36
noun
English to Vietnamese Dictionary

flamingo Meaning in Vietnamese (flamingo nghĩa là gì)

hồng hạc
hồng hạc in English:flamingo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flamingo trong tiếng Việt là hồng hạc. (Một loài chim lội cao, màu hồng hoặc đỏ, có chân dài, cổ dài linh hoạt và mỏ cong xuống đặc trưng, sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)

Concept Illustration
Flamingo visual illustration - Meaning in Vietnamese (hồng hạc)
Visual representation of "flamingo"

Definitions of Flamingo

  1. 1
    noun
    hồng hạc

    A tall, pink or reddish wading bird with long legs, a long, flexible neck, and a distinctive downward-curving beak, found in tropical and subtropical regions.

    Một loài chim lội cao, màu hồng hoặc đỏ, có chân dài, cổ dài linh hoạt và mỏ cong xuống đặc trưng, sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Example Sentences

casual

“The flamingos stood gracefully on one leg in the shallow water.”