noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flicks Meaning in Vietnamese (flicks nghĩa là gì)

nounnháy, phim
verbnháy
nháy in English:flicks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flicks trong tiếng Việt là nháy, phim. (Một thuật ngữ thông tục dùng để chỉ các bộ phim điện ảnh, thường được sử dụng một cách không trang trọng để giải trí.)

Definitions of Flicks

  1. 1
    noun(colloquial)
    phim

    A colloquial term referring to motion pictures or films, often used informally for entertainment.

    Một thuật ngữ thông tục dùng để chỉ các bộ phim điện ảnh, thường được sử dụng một cách không trang trọng để giải trí.

  2. 2
    verb
    nháy

    To make a quick, light, and sudden movement, typically with a finger or wrist, or to cause something to move in this way.

    Thực hiện một chuyển động nhanh, nhẹ và đột ngột, thường bằng ngón tay hoặc cổ tay, hoặc làm cho thứ gì đó di chuyển theo cách này.

Example Sentences

casual

“We're planning to catch some flicks at the new multiplex this weekend.”

Chúng tôi dự định xem vài bộ phim ở rạp chiếu phim mới cuối tuần này.

casual

“She quickly flicks the light switch off before leaving the room.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveflick
past tenseflicked
present participleflicking
nounflick
agent nounflicker