noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
flock Meaning in Vietnamese (flock nghĩa là gì)
nounđàn
verbtụ tập
đàn in English:flock
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của flock trong tiếng Việt là đàn, tụ tập. (Một nhóm chim, cừu hoặc các động vật cùng loại, thường tụ tập để ăn hoặc nghỉ ngơi cùng nhau.)
Definitions of Flock
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseflocked
present participleflocking