noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flock Meaning in Vietnamese (flock nghĩa là gì)

nounđàn
verbtụ tập
đàn in English:flock
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flock trong tiếng Việt là đàn, tụ tập. (Một nhóm chim, cừu hoặc các động vật cùng loại, thường tụ tập để ăn hoặc nghỉ ngơi cùng nhau.)

Definitions of Flock

  1. 1
    noun
    đàn

    A group of birds or sheep or other animals of one kind, typically feeding or resting together.

    Một nhóm chim, cừu hoặc các động vật cùng loại, thường tụ tập để ăn hoặc nghỉ ngơi cùng nhau.

  2. 2
    verb
    tụ tập

    To gather or move in a crowd or large group.

    Tập hợp hoặc di chuyển theo đám đông hoặc nhóm lớn.

Example Sentences

“A large flock of birds flew south for the winter.”

Một đàn chim lớn đã bay về phía nam để tránh mùa đông.

“People flocked to see the new exhibition.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseflocked
present participleflocking