noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
flushing Meaning in Vietnamese (flushing nghĩa là gì)
nounsự làm sạch, sự đỏ bừng
verbsự lùa ra
sự làm sạch in English:flushing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của flushing trong tiếng Việt là sự làm sạch, sự đỏ bừng, sự lùa ra. (Hành động làm sạch hoặc tráng cái gì đó bằng dòng nước chảy nhanh, thường để loại bỏ chất thải hoặc tạp chất.)
Definitions of Flushing
- 1
- 2
- 3verbsự lùa ra
The action of driving out or causing to emerge from a hidden place, especially referring to animals or people.
Hành động đuổi hoặc làm cho nổi lên từ một nơi ẩn náu, đặc biệt là ám chỉ động vật hoặc con người.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dirtyingpaling
Inflected Word Forms
infinitiveflush
third person singularflushes
past tenseflushed
agent nounflusher