noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flushing Meaning in Vietnamese (flushing nghĩa là gì)

nounsự làm sạch, sự đỏ bừng
verbsự lùa ra
sự làm sạch in English:flushing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flushing trong tiếng Việt là sự làm sạch, sự đỏ bừng, sự lùa ra. (Hành động làm sạch hoặc tráng cái gì đó bằng dòng nước chảy nhanh, thường để loại bỏ chất thải hoặc tạp chất.)

Definitions of Flushing

  1. 1
    noun
    sự làm sạch

    The act of cleaning or rinsing something with a rapid flow of water, often to remove waste or impurities.

    Hành động làm sạch hoặc tráng cái gì đó bằng dòng nước chảy nhanh, thường để loại bỏ chất thải hoặc tạp chất.

  2. 2
    noun
    sự đỏ bừng

    A sudden reddening of the face or skin, typically due to embarrassment, fever, or physical exertion.

    Sự đỏ bừng đột ngột của khuôn mặt hoặc da, thường do xấu hổ, sốt hoặc gắng sức về thể chất.

  3. 3
    verb
    sự lùa ra

    The action of driving out or causing to emerge from a hidden place, especially referring to animals or people.

    Hành động đuổi hoặc làm cho nổi lên từ một nơi ẩn náu, đặc biệt là ám chỉ động vật hoặc con người.

Example Sentences

“The plumber recommended flushing the pipes to clear the blockage.”

“She felt a sudden flushing of her cheeks when he complimented her.”

Cô ấy cảm thấy má mình đỏ bừng lên khi anh ấy khen ngợi cô ấy.

“The hunters were flushing out the birds from the bushes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dirtyingpaling

Inflected Word Forms

infinitiveflush
third person singularflushes
past tenseflushed
agent nounflusher