other
English to Vietnamese Dictionary

foreach Meaning in Vietnamese (foreach nghĩa là gì)

vòng lặp for each
vòng lặp for each in English:foreach
Phonetic:vòng lặp phor ich
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của foreach trong tiếng Việt là vòng lặp for each. (Trong lập trình máy tính, 'foreach' là một câu lệnh điều khiển luồng được sử dụng để lặp qua từng mục trong một tập hợp, mảng hoặc cấu trúc dữ liệu có thể lặp khác.)

Definitions of Foreach

  1. 1
    other(formal)
    vòng lặp for each

    In computer programming, 'foreach' is a control flow statement used to iterate over each item in a collection, array, or other iterable data structure.

    Trong lập trình máy tính, 'foreach' là một câu lệnh điều khiển luồng được sử dụng để lặp qua từng mục trong một tập hợp, mảng hoặc cấu trúc dữ liệu có thể lặp khác.

Example Sentences

technical

“The 'foreach' loop is an efficient way to process all elements of an array without managing indices.”

Vòng lặp 'foreach' là một cách hiệu quả để xử lý tất cả các phần tử của mảng mà không cần quản lý chỉ số.

technical

“Many modern programming languages support a 'foreach' construct for simpler iteration.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

iterate overloop through