noun
English to Vietnamese Dictionary
forwarding Meaning in Vietnamese (forwarding nghĩa là gì)
chuyển tiếp, việc chuyển tiếp, sự chuyển tiếp
chuyển tiếp in English:forwarding
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của forwarding trong tiếng Việt là chuyển tiếp, việc chuyển tiếp, sự chuyển tiếp. (Hành động gửi một thứ gì đó, như thư hoặc gói hàng, đến một địa chỉ hoặc người khác.)
Definitions of Forwarding
- 1
- 2noun(formal)sự chuyển tiếp
The process of transmitting data packets from one network node to another.
Quá trình truyền các gói dữ liệu từ một nút mạng này sang một nút mạng khác.
Example Sentences
business
“Please ensure the forwarding of all important documents to the new office.”
Xin hãy đảm bảo việc chuyển tiếp tất cả các tài liệu quan trọng đến văn phòng mới.
casual
“The email forwarding service is very useful for managing multiple accounts.”
Dịch vụ chuyển tiếp email rất hữu ích cho việc quản lý nhiều tài khoản.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
retentionholding back
Inflected Word Forms
infinitiveforward
third person singularforwards
past tenseforwarded
agent nounforwarder