noun
English to Vietnamese Dictionary
fours Meaning in Vietnamese (fours nghĩa là gì)
bốn, bốn điểm, bộ bốn
bốn in English:fours
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fours trong tiếng Việt là bốn, bốn điểm, bộ bốn. (Trong môn cricket, điểm số bốn lần chạy (runs) mà người đánh bóng (batsman) ghi được, thường khi bóng chạm vạch giới hạn.)
Definitions of Fours
- 1
- 2nounbộ bốn
A collection or grouping consisting of exactly four units, individuals, or objects.
Một tập hợp hoặc nhóm gồm đúng bốn đơn vị, cá nhân hoặc vật thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
four runs
Inflected Word Forms
nounfour
adjectivefourth
adjectivefour-fold