noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fractures Meaning in Vietnamese (fractures nghĩa là gì)

noungãy, vết gãy
verblàm gãy
Từ đồng nghĩa:vết nứtchỗ vỡ
gãy in English:fractures
Plural: fractures
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fractures trong tiếng Việt là gãy, vết gãy, làm gãy. (Những chỗ bị vỡ hoặc nứt trên xương hoặc vật liệu cứng khác, thường do căng thẳng hoặc chấn thương.)

Definitions of Fractures

  1. 1
    noun
    vết gãy

    Breaks or cracks in a bone or other hard material, often caused by stress or injury.

    Những chỗ bị vỡ hoặc nứt trên xương hoặc vật liệu cứng khác, thường do căng thẳng hoặc chấn thương.

  2. 2
    verb
    làm gãy

    To break or cause something to break, especially a bone, into two or more pieces.

    Làm vỡ hoặc khiến cái gì đó bị vỡ, đặc biệt là xương, thành hai hoặc nhiều mảnh.

Example Sentences

medical

“The doctor confirmed that there were multiple fractures in his leg.”

Bác sĩ xác nhận có nhiều vết gãy trên chân anh ấy.

general

“High impact often fractures the delicate bones.”

engineering

“The stress fractures in the bridge raised safety concerns.”

Những vết nứt do căng thẳng trên cây cầu làm dấy lên lo ngại về an toàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

vết nứtchỗ vỡ

In English:

breakscracksruptures

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nguyên vẹnliền lại

In English:

repairsmendshealings

Inflected Word Forms

infinitivefracture
past tensefractured
present participlefracturing
nounfracture