adjective
English to Vietnamese Dictionary

freaky Meaning in Vietnamese (freaky nghĩa là gì)

kỳ quái
kỳ quái in English:freaky
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của freaky trong tiếng Việt là kỳ quái. (Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó khác thường, kỳ lạ hoặc kỳ quái, thường theo một cách gây bất an hoặc thú vị.)

Definitions of Freaky

  1. 1
    adjective(informal)
    kỳ quái

    Describing something or someone that is unusual, strange, or bizarre, often in a way that is unsettling or exciting.

    Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó khác thường, kỳ lạ hoặc kỳ quái, thường theo một cách gây bất an hoặc thú vị.

Example Sentences

casual

“That was a really freaky dream I had last night.”

casual

“The special effects in the movie were freaky.”

Hiệu ứng đặc biệt trong phim thật kỳ quái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

normalordinarycommonregular

Inflected Word Forms

nounfreak
nounfreakiness
adverbfreakishly