other
English to Vietnamese Dictionary
frisco Meaning in Vietnamese (frisco nghĩa là gì)
Frisco
Frisco in English:frisco
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của frisco trong tiếng Việt là Frisco. (Frisco là một cách viết tắt không trang trọng và thông tục của thành phố San Francisco, California, thường được người dân địa phương sử dụng hoặc trong các ngữ cảnh thông thường.)
Definitions of Frisco
- 1other(colloquial)Frisco
Frisco is an informal and colloquial abbreviation for the city of San Francisco, California, often used by locals or in casual contexts.
Frisco là một cách viết tắt không trang trọng và thông tục của thành phố San Francisco, California, thường được người dân địa phương sử dụng hoặc trong các ngữ cảnh thông thường.
Example Sentences
casual
“I'm heading to Frisco next week for a conference.”
Tuần tới tôi sẽ đến Frisco để tham dự một hội nghị.
general
“Locals often call it Frisco, but some prefer San Francisco.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
San FranciscoSF