verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

frisk Meaning in Vietnamese (frisk nghĩa là gì)

verblục soát, nhảy cẫng lên
nouncuộc lục soát
lục soát in English:frisk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của frisk trong tiếng Việt là lục soát, nhảy cẫng lên, cuộc lục soát. (Tìm kiếm vũ khí hoặc các vật phẩm bất hợp pháp giấu kín trên người bằng cách sờ soạng quần áo.)

Definitions of Frisk

  1. 1
    verb
    lục soát

    To search a person for concealed weapons or other illicit items by passing the hands over their clothing.

    Tìm kiếm vũ khí hoặc các vật phẩm bất hợp pháp giấu kín trên người bằng cách sờ soạng quần áo.

  2. 2
    verb
    nhảy cẫng lên

    To skip or dance about in a lively and playful way, often used for animals or children.

    Nhảy hoặc nhảy múa một cách sống động và vui tươi, thường dùng cho động vật hoặc trẻ em.

  3. 3
    noun
    cuộc lục soát

    An act of searching a person by patting down their clothing.

    Hành động tìm kiếm một người bằng cách sờ soạng quần áo của họ.

Example Sentences

formal

“The police officer had to frisk the suspect for weapons.”

Cảnh sát đã phải lục soát nghi phạm để tìm vũ khí.

casual

“The puppies loved to frisk in the garden.”

casual

“A quick frisk revealed nothing suspicious.”

Một cuộc lục soát nhanh chóng không phát hiện điều gì đáng ngờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

searchpat downcheck

Inflected Word Forms

third person singularfrisks
past tensefrisked
present participlefrisking
agent nounfrisker