adverb
English to Vietnamese Dictionary
fro Meaning in Vietnamese (fro nghĩa là gì)
lại
lại in English:fro
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fro trong tiếng Việt là lại. (Từ cổ, trạng từ chỉ 'xa một nơi' hoặc 'lùi lại', chủ yếu dùng trong thành ngữ 'to and fro' (đi đi lại lại).)
Definitions of Fro
- 1