other
English to Vietnamese Dictionary

ft Meaning in Vietnamese (ft nghĩa là gì)

ft, viết tắt của 'foot' hoặc 'feet'
ft in English:ft
Phonetic:ép tê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ft trong tiếng Việt là ft, viết tắt của 'foot' hoặc 'feet'. (Là viết tắt của 'foot' hoặc 'feet', một đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn trong hệ đo lường Anh và hệ đo lường Mỹ, bằng 12 inch hoặc khoảng 30,48 centimet.)

Definitions of Ft

  1. 1
    other(technical)
    viết tắt của 'foot' hoặc 'feet'

    The abbreviation 'ft' stands for 'foot' or 'feet', a standard unit of length in the imperial and US customary systems of measurement, equal to 12 inches or approximately 30.48 centimeters.

    Là viết tắt của 'foot' hoặc 'feet', một đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn trong hệ đo lường Anh và hệ đo lường Mỹ, bằng 12 inch hoặc khoảng 30,48 centimet.

Example Sentences

technical

“The room is 10 ft long and 8 ft wide.”

Căn phòng dài 10 ft và rộng 8 ft.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfoot
pluralfeet