interjection
English to Vietnamese Dictionary
fu Meaning in Vietnamese (fu nghĩa là gì)
phù
phù in English:fu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fu trong tiếng Việt là phù. (Một thán từ dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, bực mình hoặc thiếu kiên nhẫn.)
Definitions of Fu
- 1interjection(informal)phù
An exclamation used to express mild annoyance, exasperation, or impatience.
Một thán từ dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, bực mình hoặc thiếu kiên nhẫn.
- 2