noun
English to Vietnamese Dictionary

fuchsia Meaning in Vietnamese (fuchsia nghĩa là gì)

hoa vân anh, màu vân anh
hoa vân anh in English:fuchsia
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fuchsia trong tiếng Việt là hoa vân anh, màu vân anh. (Màu vân anh là một màu đỏ tía sống động, được đặt tên theo loài hoa cùng tên.)

Definitions of Fuchsia

  1. 1
    noun
    màu vân anh

    Fuchsia is a vivid purplish-red color, named after the flower of the same name.

    Màu vân anh là một màu đỏ tía sống động, được đặt tên theo loài hoa cùng tên.

  2. 2
    noun
    hoa vân anh

    Fuchsia is a genus of flowering plants, known for their distinctive pendulous flowers with vibrant colors.

    Hoa vân anh là một chi thực vật có hoa, được biết đến với những bông hoa rủ xuống đặc trưng với màu sắc rực rỡ.

Example Sentences

“She chose a fuchsia lipstick to match her outfit.”

Cô ấy đã chọn một thỏi son màu vân anh để hợp với trang phục của mình.

“The fuchsia plant thrives in partial shade.”

Cây vân anh phát triển tốt trong bóng râm một phần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

magentapurplish-red

Inflected Word Forms

pluralfuchsias