noun
English to Vietnamese Dictionary

fuselage Meaning in Vietnamese (fuselage nghĩa là gì)

thân máy bay
thân máy bay in English:fuselage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fuselage trong tiếng Việt là thân máy bay. (Phần thân chính của máy bay, chứa phi hành đoàn, hành khách hoặc hàng hóa.)

Definitions of Fuselage

  1. 1
    noun
    thân máy bay

    The main body of an aircraft, containing the crew, passengers, or cargo.

    Phần thân chính của máy bay, chứa phi hành đoàn, hành khách hoặc hàng hóa.

Example Sentences

“The fuselage of the new aircraft is designed to be more aerodynamic.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

aircraft bodyairframe body

Inflected Word Forms

adjectivefuselaged