fuses Meaning in Vietnamese (fuses nghĩa là gì)
Nghĩa của fuses trong tiếng Việt là cầu chì, hợp nhất, cháy cầu chì. (Cầu chì là thiết bị an toàn điện bảo vệ mạch khỏi dòng điện quá tải bằng cách nóng chảy và ngắt mạch.)
Definitions of Fuses
- 1nouncầu chì
Fuses are electrical safety devices that protect a circuit from excessive current by melting and breaking the circuit.
Cầu chì là thiết bị an toàn điện bảo vệ mạch khỏi dòng điện quá tải bằng cách nóng chảy và ngắt mạch.
- 2
- 3verbcháy cầu chì
In an electrical context, if a circuit fuses, it means the fuse has blown due to an overload, breaking the circuit.
Trong ngữ cảnh điện, nếu một mạch bị cháy cầu chì, điều đó có nghĩa là cầu chì đã bị nổ do quá tải, làm ngắt mạch.
Example Sentences
“The electrician replaced the blown fuses in the old house.”
Thợ điện đã thay thế những cầu chì bị cháy trong ngôi nhà cũ.
“The artist skillfully fuses traditional and modern styles in her paintings.”
Nghệ sĩ khéo léo hợp nhất các phong cách truyền thống và hiện đại trong các bức tranh của cô ấy.
“The overloaded circuit often fuses, causing a power outage.”