overloaded Meaning in Vietnamese (overloaded nghĩa là gì)
Nghĩa của overloaded trong tiếng Việt là quá tải. (Mô tả một thứ gì đó đã được giao quá nhiều để mang hoặc quá nhiều việc để làm, vượt quá khả năng của nó.)
Definitions of Overloaded
- 1adjectivequá tải
Describing something that has been given too much to carry or too much work to do, exceeding its capacity.
Mô tả một thứ gì đó đã được giao quá nhiều để mang hoặc quá nhiều việc để làm, vượt quá khả năng của nó.
- 2adjectivequá tải
Referring to an electrical circuit or system that is carrying more current than it is designed to handle safely.
Đề cập đến một mạch điện hoặc hệ thống đang mang dòng điện nhiều hơn mức nó được thiết kế để xử lý an toàn.
Example Sentences
“The truck was overloaded with goods, making it difficult to climb the hill.”
Chiếc xe tải bị quá tải hàng hóa, khiến việc leo dốc trở nên khó khăn.
“I feel completely overloaded with work this week.”
Tôi cảm thấy hoàn toàn quá tải với công việc trong tuần này.
“The old circuit breaker tripped because the system was overloaded.”
Cầu dao cũ bị ngắt vì hệ thống bị quá tải.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Having too much work to do, feeling overwhelmed by tasks.
To put too much electrical current through a circuit, potentially causing damage or tripping a breaker.