verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

gag Meaning in Vietnamese (gag nghĩa là gì)

verbbịt miệng
nounmiếng bịt miệng, trò đùa
bịt miệng in English:gag
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gag trong tiếng Việt là bịt miệng, miếng bịt miệng, trò đùa. (Ngăn không cho ai đó nói hoặc la hét bằng cách nhét hoặc che miệng họ.)

Definitions of Gag

  1. 1
    verb
    bịt miệng

    To prevent a person from speaking or crying out by stuffing or covering their mouth.

    Ngăn không cho ai đó nói hoặc la hét bằng cách nhét hoặc che miệng họ.

  2. 2
    noun
    miếng bịt miệng

    A piece of cloth or other material used to prevent someone from speaking by placing it in or over their mouth.

    Một miếng vải hoặc vật liệu khác dùng để ngăn ai đó nói bằng cách đặt vào hoặc che miệng họ.

  3. 3
    noun
    trò đùa

    A joke, a humorous story, or a trick, especially one that is part of a performance.

    Một câu chuyện cười, một câu chuyện hài hước, hoặc một trò lừa, đặc biệt là một phần của buổi biểu diễn.

Example Sentences

“The kidnappers threatened to gag him if he didn't stop screaming.”

Những kẻ bắt cóc đe dọa sẽ bịt miệng anh ta nếu anh ta không ngừng la hét.

“He told a funny gag that made everyone laugh.”

“She felt a gag reflex when she tried to swallow the large pill.”

Cô ấy cảm thấy buồn nôn khi cố gắng nuốt viên thuốc lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensegagged
gerundgagging
pluralgags

Phrases & Idiomatic Expressions

gag reflexcollocation

An involuntary contraction of the back of the throat, often causing a sensation of choking or vomiting.

gag orderexpression

A legal order prohibiting public discussion or reporting of a particular case or issue.