noun
English to Vietnamese Dictionary

stuffing Meaning in Vietnamese (stuffing nghĩa là gì)

nhồi, nhân, chất độn, sự nhồi nhét
nhồi in English:stuffing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stuffing trong tiếng Việt là nhồi, nhân, chất độn, sự nhồi nhét. (Hỗn hợp, thường làm từ vụn bánh mì, thảo mộc và gia vị, dùng để nhồi vào gia cầm hoặc các món ăn khác trước khi nấu.)

Definitions of Stuffing

  1. 1
    noun
    nhân

    Stuffing refers to a mixture, often made of breadcrumbs, herbs, and spices, used to fill poultry or other food items before cooking.

    Hỗn hợp, thường làm từ vụn bánh mì, thảo mộc và gia vị, dùng để nhồi vào gia cầm hoặc các món ăn khác trước khi nấu.

  2. 2
    noun
    chất độn

    Stuffing is the material, such as cotton, foam, or feathers, used to fill the inside of furniture, cushions, or toys.

    Vật liệu, chẳng hạn như bông, bọt hoặc lông vũ, dùng để nhồi vào bên trong đồ nội thất, đệm hoặc đồ chơi.

  3. 3
    noun
    sự nhồi nhét

    Stuffing can also refer to the act of filling something tightly or completely, often with a large amount of material.

    Hành động nhồi nhét một thứ gì đó một cách chặt chẽ hoặc hoàn toàn, thường với một lượng lớn vật liệu.

Example Sentences

“The turkey stuffing was delicious with herbs and spices.”

Nhân nhồi gà tây rất ngon với các loại thảo mộc và gia vị.

“We need more stuffing for the sofa cushions.”

Chúng ta cần thêm chất độn cho đệm ghế sofa.

“The toy's stuffing started coming out after a few washes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivestuff
past participlestuffed
agent nounstuffer

Phrases & Idiomatic Expressions

stuff and nonsenseexpression

Meaningless talk or ideas.

stuff one's faceidiom

To eat a lot of food quickly.