stuffy Meaning in Vietnamese (stuffy nghĩa là gì)
Nghĩa của stuffy trong tiếng Việt là ngột ngạt, nghẹt mũi, lỗi thời. (Mô tả một căn phòng hoặc bầu không khí thiếu không khí trong lành và cảm thấy ấm áp hoặc kín mít một cách khó chịu.)
Definitions of Stuffy
- 1adjectivengột ngạt
Describing a room or atmosphere that lacks fresh air and feels unpleasantly warm or close.
Mô tả một căn phòng hoặc bầu không khí thiếu không khí trong lành và cảm thấy ấm áp hoặc kín mít một cách khó chịu.
- 2
- 3adjectivelỗi thời
Describing a person or their behavior as formal, old-fashioned, and lacking in humor or imagination.
Mô tả một người hoặc hành vi của họ là trang trọng, lỗi thời và thiếu hài hước hoặc trí tưởng tượng.
Example Sentences
“The meeting room felt stuffy and warm after an hour.”
Phòng họp cảm thấy ngột ngạt và ấm áp sau một giờ.
“I woke up with a stuffy nose this morning.”
Tôi thức dậy với chiếc mũi nghẹt cứng vào sáng nay.
“Some people find his traditional views a bit stuffy.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A nose that is blocked or congested, making breathing difficult.