noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

muzzle Meaning in Vietnamese (muzzle nghĩa là gì)

nouncái mõm, cái rọ mõm
verbbịt miệng
cái mõm in English:muzzle
Phonetic:cái mỏm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của muzzle trong tiếng Việt là cái mõm, cái rọ mõm, bịt miệng. (Phần nhô ra của đầu con vật, bao gồm miệng, mũi và hàm.)

Definitions of Muzzle

  1. 1
    noun
    cái mõm

    The projecting part of the head of an animal, including the mouth, nose, and jaws.

    Phần nhô ra của đầu con vật, bao gồm miệng, mũi và hàm.

  2. 2
    noun
    cái rọ mõm

    A covering for the mouth of an animal, used to prevent it from biting or eating.

    Một vật che miệng con vật, dùng để ngăn nó cắn hoặc ăn.

  3. 3
    verb
    bịt miệng

    To prevent a person or group from expressing their opinions freely.

    Ngăn cản một người hoặc một nhóm người tự do bày tỏ ý kiến của mình.

Example Sentences

“The dog had a long, black muzzle.”

Con chó có một cái mõm dài, màu đen.

“The police put a muzzle on the aggressive dog.”

Cảnh sát đã cho con chó hung dữ đó đeo rọ mõm.

“The government tried to muzzle the press.”

Chính phủ đã cố gắng bịt miệng báo chí.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensemuzzled
present participlemuzzling