Topic: Measurements & UnitsWord 16 of 53
noun
English to Vietnamese Dictionary

gallon Meaning in Vietnamese (gallon nghĩa là gì)

gallon
gallon in English:gallon
Phonetic:ga-lông
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gallon trong tiếng Việt là gallon. (Đơn vị đo chất lỏng bằng 4 quart hoặc 3,785 lít, thường được sử dụng ở Hoa Kỳ cho nhiên liệu và các chất lỏng khác.)

Definitions of Gallon

  1. 1
    noun
    gallon

    A unit of liquid measure equal to four quarts or 3.785 liters, commonly used in the United States for fuel and other liquids.

    Đơn vị đo chất lỏng bằng 4 quart hoặc 3,785 lít, thường được sử dụng ở Hoa Kỳ cho nhiên liệu và các chất lỏng khác.

Example Sentences

casual

“I need a gallon of milk from the store.”

Tôi cần một gallon sữa từ cửa hàng.

casual

“The car's fuel tank holds fifteen gallons.”