noun
English to Vietnamese Dictionary

gigs Meaning in Vietnamese (gigs nghĩa là gì)

buổi biểu diễn, việc làm thêm, gigabyte
Từ đồng nghĩa:hợp đồng biểu diễnviệc làm tự do
buổi biểu diễn in English:gigs
Phonetic:buổi biếu diễn
Plural: gigs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gigs trong tiếng Việt là buổi biểu diễn, việc làm thêm, gigabyte. (Các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc các hợp đồng biểu diễn, thường là tạm thời hoặc không chính thức, dành cho nhạc sĩ hoặc diễn viên hài.)

Definitions of Gigs

  1. 1
    noun
    buổi biểu diễn

    Musical performances or engagements, often temporary or informal, typically for musicians or comedians.

    Các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc các hợp đồng biểu diễn, thường là tạm thời hoặc không chính thức, dành cho nhạc sĩ hoặc diễn viên hài.

  2. 2
    noun
    việc làm thêm

    Temporary jobs or tasks, especially those done by freelancers or independent contractors.

    Các công việc hoặc nhiệm vụ tạm thời, đặc biệt là những việc do người làm nghề tự do hoặc nhà thầu độc lập thực hiện.

  3. 3
    noun(informal)
    gigabyte

    An informal term for gigabytes, a unit of digital information storage.

    Một thuật ngữ không chính thức cho gigabyte, một đơn vị lưu trữ thông tin kỹ thuật số.

Example Sentences

casual

“The band played several gigs in local clubs last month.”

casual

“Many people are now taking on multiple gigs to supplement their income.”

casual

“My new laptop has 16 gigs of RAM.”

Máy tính xách tay mới của tôi có 16 gigabyte RAM.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

hợp đồng biểu diễnviệc làm tự dogigabyte

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

công việc chính thức

Inflected Word Forms

infinitivegig
past tensegigged
present participlegigging
noungig
agent noungigger