gigs Meaning in Vietnamese (gigs nghĩa là gì)
Nghĩa của gigs trong tiếng Việt là buổi biểu diễn, việc làm thêm, gigabyte. (Các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc các hợp đồng biểu diễn, thường là tạm thời hoặc không chính thức, dành cho nhạc sĩ hoặc diễn viên hài.)
Definitions of Gigs
- 1nounbuổi biểu diễn
Musical performances or engagements, often temporary or informal, typically for musicians or comedians.
Các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc các hợp đồng biểu diễn, thường là tạm thời hoặc không chính thức, dành cho nhạc sĩ hoặc diễn viên hài.
- 2nounviệc làm thêm
Temporary jobs or tasks, especially those done by freelancers or independent contractors.
Các công việc hoặc nhiệm vụ tạm thời, đặc biệt là những việc do người làm nghề tự do hoặc nhà thầu độc lập thực hiện.
- 3noun(informal)gigabyte
An informal term for gigabytes, a unit of digital information storage.
Một thuật ngữ không chính thức cho gigabyte, một đơn vị lưu trữ thông tin kỹ thuật số.
Example Sentences
“The band played several gigs in local clubs last month.”
“Many people are now taking on multiple gigs to supplement their income.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese: