adjective
English to Vietnamese Dictionary

glum Meaning in Vietnamese (glum nghĩa là gì)

buồn bã
buồn bã in English:glum
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của glum trong tiếng Việt là buồn bã. (Cảm thấy hoặc trông có vẻ chán nản; cau có.)

Definitions of Glum

  1. 1
    adjective
    buồn bã

    Feeling or looking dejected; morose.

    Cảm thấy hoặc trông có vẻ chán nản; cau có.

Example Sentences

“He looked glum after hearing the bad news.”

Anh ấy trông buồn bã sau khi nghe tin xấu.

“The team was glum after losing the final match.”

Đội bóng trông buồn bã sau khi thua trận chung kết.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

saddejecteddowncastgloomymorose

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounglumness
adverbglumly