adjective
English to Vietnamese Dictionary

gluten-free Meaning in Vietnamese (gluten-free nghĩa là gì)

không chứa gluten
không chứa gluten in English:gluten-free
Phonetic:khum chư-a glú-ten
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gluten-free trong tiếng Việt là không chứa gluten. (Mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm không chứa gluten, một loại protein có trong các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen, làm cho chúng phù hợp với những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.)

Definitions of Gluten-free

  1. 1
    adjective
    không chứa gluten

    Describing food or products that do not contain gluten, a protein found in grains like wheat, barley, and rye, making them suitable for individuals with celiac disease or gluten sensitivity.

    Mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm không chứa gluten, một loại protein có trong các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen, làm cho chúng phù hợp với những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.

Example Sentences

“She needs to eat gluten-free bread because of her celiac disease.”

Cô ấy cần ăn bánh mì không chứa gluten vì bệnh celiac của mình.

“This restaurant offers several delicious gluten-free dishes.”

Nhà hàng này có một số món ăn không chứa gluten ngon tuyệt.

“Finding gluten-free options while traveling can sometimes be a challenge.”

Việc tìm kiếm các lựa chọn không chứa gluten khi đi du lịch đôi khi có thể là một thử thách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wheat-free

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

gluten-containingregular

Inflected Word Forms

noungluten
adjectiveglutenous

Phrases & Idiomatic Expressions

gluten-free dietcollocation

A diet that strictly excludes gluten, a protein composite found in wheat, barley, rye, and all their species and hybrids.