adjective
English to Vietnamese Dictionary

goddamned Meaning in Vietnamese (goddamned nghĩa là gì)

chết tiệt, bị nguyền rủa
chết tiệt in English:goddamned
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goddamned trong tiếng Việt là chết tiệt, bị nguyền rủa. (Được dùng như một từ nhấn mạnh để diễn tả sự khó chịu, tức giận hoặc bực bội mạnh mẽ.)

Definitions of Goddamned

  1. 1
    adjective(slang)
    chết tiệt

    Used as an intensifier to express strong annoyance, anger, or frustration.

    Được dùng như một từ nhấn mạnh để diễn tả sự khó chịu, tức giận hoặc bực bội mạnh mẽ.

  2. 2
    adjective(informal)
    bị nguyền rủa

    Cursed or doomed; deserving of damnation.

    Bị nguyền rủa hoặc bị định đoạt; đáng bị đày xuống địa ngục.

Example Sentences

casual

“I can't believe I lost the goddamned keys again!”

Tôi không thể tin là tôi lại làm mất cái chìa khóa chết tiệt này lần nữa!

casual

“He's a goddamned liar, don't trust him.”

Hắn là một kẻ nói dối chết tiệt, đừng tin hắn.

casual

“This goddamned machine never works when I need it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

present participlegoddamning
adjectivegoddamn