adjective
English to Vietnamese Dictionary

hairy Meaning in Vietnamese (hairy nghĩa là gì)

lông lá, có nhiều lông, gay cấn
lông lá in English:hairy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hairy trong tiếng Việt là lông lá, có nhiều lông, gay cấn. (Có nhiều lông, đặc biệt là trên cơ thể hoặc bề mặt.)

Definitions of Hairy

  1. 1
    adjective
    có nhiều lông

    Having a lot of hair, especially on the body or surface.

    Có nhiều lông, đặc biệt là trên cơ thể hoặc bề mặt.

  2. 2
    adjective(informal)
    gay cấn

    Informally, describing a situation or task that is difficult, dangerous, or risky.

    Không trang trọng, mô tả một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm hoặc rủi ro.

Example Sentences

“The dog was very hairy and needed a good brush.”

“That was a pretty hairy drive through the mountains.”

Đó là một chuyến lái xe khá gay cấn xuyên núi.

“He has a very hairy chest.”

Anh ấy có bộ ngực rất nhiều lông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hairlessbaldsmooth

Inflected Word Forms

nounhair
nounhairiness
adverbhairily