adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

hale Meaning in Vietnamese (hale nghĩa là gì)

adjectivekhỏe mạnh
verblôi kéo
khỏe mạnh in English:hale
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hale trong tiếng Việt là khỏe mạnh, lôi kéo. (Mô tả một người, đặc biệt là người lớn tuổi, mạnh mẽ và khỏe mạnh.)

Definitions of Hale

  1. 1
    adjective
    khỏe mạnh

    Describing a person, especially an elderly one, as strong and healthy.

    Mô tả một người, đặc biệt là người lớn tuổi, mạnh mẽ và khỏe mạnh.

  2. 2
    verb(formal)
    lôi kéo

    To drag or pull someone or something with force, often used in an archaic or literary context.

    Kéo hoặc lôi ai đó hoặc cái gì đó bằng vũ lực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc văn học.

Example Sentences

“Despite his age, the old man remained hale and hearty.”

“The guards did hale him before the king.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)