adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
hale Meaning in Vietnamese (hale nghĩa là gì)
adjectivekhỏe mạnh
verblôi kéo
khỏe mạnh in English:hale
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hale trong tiếng Việt là khỏe mạnh, lôi kéo. (Mô tả một người, đặc biệt là người lớn tuổi, mạnh mẽ và khỏe mạnh.)
Definitions of Hale
- 1adjectivekhỏe mạnh
Describing a person, especially an elderly one, as strong and healthy.
Mô tả một người, đặc biệt là người lớn tuổi, mạnh mẽ và khỏe mạnh.
- 2