adjective
English to Vietnamese Dictionary

furry Meaning in Vietnamese (furry nghĩa là gì)

lông lá, có lông
lông lá in English:furry
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của furry trong tiếng Việt là lông lá, có lông. (Được bao phủ bởi lông hoặc một khối tóc mềm, dày tương tự.)

Definitions of Furry

  1. 1
    adjective
    có lông

    Covered with fur or a similar soft, thick mass of hair.

    Được bao phủ bởi lông hoặc một khối tóc mềm, dày tương tự.

Example Sentences

casual

“The cat has a very furry tail.”

Con mèo có một chiếc đuôi rất nhiều lông.

casual

“He wore a furry hat to keep warm.”

Anh ấy đội một chiếc mũ lông để giữ ấm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hairydownyfleecy

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hairlesssmoothbald

Inflected Word Forms

nounfur
nounfurriness
adjectivefurred