noun
English to Vietnamese Dictionary

furs Meaning in Vietnamese (furs nghĩa là gì)

lông thú
lông thú in English:furs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của furs trong tiếng Việt là lông thú. (Lông thú là lớp lông mềm, dày bao phủ cơ thể một số loài động vật, hoặc là da của động vật còn dính lớp lông này, thường được dùng để làm quần áo hoặc các vật dụng khác.)

Definitions of Furs

  1. 1
    noun
    lông thú

    Furs are the soft, thick hair that covers the bodies of certain animals, or the animal skins with this hair still attached, often used for making clothes or other items.

    Lông thú là lớp lông mềm, dày bao phủ cơ thể một số loài động vật, hoặc là da của động vật còn dính lớp lông này, thường được dùng để làm quần áo hoặc các vật dụng khác.

Example Sentences

“She wore a coat made of luxurious furs.”

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ lông thú sang trọng.

“The trapper collected animal furs for trade.”

“Many animals are hunted for their valuable furs.”

Nhiều loài động vật bị săn lùng vì bộ lông thú quý giá của chúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfur
adjectivefurry
adjectivefurred
Furs Meaning in Vietnamese (lông thú) | DictBridge Dictionary