noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

coats Meaning in Vietnamese (coats nghĩa là gì)

nounáo khoác
verbphủ
Từ đồng nghĩa:áo choànglớp phủ
áo khoác in English:coats
Phonetic:ao khoac
Plural: coats
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coats trong tiếng Việt là áo khoác, phủ. (Quần áo mặc bên ngoài trang phục để giữ ấm hoặc thời trang, thường có tay áo và mở ở phía trước.)

Definitions of Coats

  1. 1
    noun
    áo khoác

    Outer garments worn over clothes for warmth or fashion, typically having sleeves and opening down the front.

    Quần áo mặc bên ngoài trang phục để giữ ấm hoặc thời trang, thường có tay áo và mở ở phía trước.

  2. 2
    verb
    phủ

    To cover something with a layer or film of a substance.

    Bao phủ một thứ gì đó bằng một lớp hoặc màng chất liệu.

Example Sentences

casual

“The children wore their warm coats to play in the snow.”

business

“The chef coats the chicken with a special sauce before baking it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

áo choànglớp phủ

In English:

jacketsovercoats

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

cởi bỏ

Inflected Word Forms

infinitivecoat
past tensecoated
gerundcoating
nouncoat
nounovercoat