verb
English to Vietnamese Dictionary
coax Meaning in Vietnamese (coax nghĩa là gì)
dỗ dành
dỗ dành in English:coax
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coax trong tiếng Việt là dỗ dành. (Dùng lời lẽ nhẹ nhàng, kiên trì để thuyết phục ai đó làm gì hoặc đi đâu đó.)
Definitions of Coax
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
third person singularcoaxes
past tensecoaxed
present participlecoaxing