noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cobb Meaning in Vietnamese (cobb nghĩa là gì)

nouncobb, cục nhỏ
verbđánh đập
cobb in English:cobb
Phonetic:cóp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cobb trong tiếng Việt là cobb, cục nhỏ, đánh đập. (Một mẩu nhỏ, không đều của thứ gì đó, thường dùng để chỉ than, đất hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng trong tiếng địa phương của Anh.)

Definitions of Cobb

  1. 1
    noun(colloquial)
    cục nhỏ

    A small, irregular piece or lump of something, typically referring to coal, earth, or other material, often used in dialectal English.

    Một mẩu nhỏ, không đều của thứ gì đó, thường dùng để chỉ than, đất hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng trong tiếng địa phương của Anh.

  2. 2
    verb(colloquial)
    đánh đập

    To strike or beat someone, often as a form of punishment, a usage that is now considered dated or dialectal.

    Đánh hoặc đập ai đó, thường như một hình thức trừng phạt, một cách sử dụng hiện được coi là lỗi thời hoặc địa phương.

  3. 3
    noun
    Cobb

    An English surname of Germanic origin, commonly found in English-speaking countries and often associated with notable individuals or places.

    Một họ của người Anh có nguồn gốc German, thường thấy ở các nước nói tiếng Anh và thường gắn liền với những cá nhân hoặc địa điểm đáng chú ý.

Example Sentences

“He found a small cobb of coal near the old fireplace.”

“The old texts describe how they would cobb disobedient sailors.”

Các văn bản cũ mô tả cách họ đánh đập những thủy thủ không vâng lời.

“Mr. Cobb is scheduled to speak at the conference tomorrow.”

Ông Cobb dự kiến sẽ phát biểu tại hội nghị ngày mai.

Inflected Word Forms

nouncob
nouncorncob