noun
English to Vietnamese Dictionary
coatings Meaning in Vietnamese (coatings nghĩa là gì)
lớp phủ
lớp phủ in English:coatings
Phonetic:lớp phu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coatings trong tiếng Việt là lớp phủ. (Các lớp phủ là những lớp vật liệu mỏng được phủ lên bề mặt để bảo vệ, trang trí hoặc mang lại các đặc tính chức năng khác.)
Definitions of Coatings
- 1nounlớp phủ
Coatings are thin layers of material applied to a surface to provide protection, decoration, or other functional properties.
Các lớp phủ là những lớp vật liệu mỏng được phủ lên bề mặt để bảo vệ, trang trí hoặc mang lại các đặc tính chức năng khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlecoated
gerundcoating
agent nouncoater